classical scholar

Học thuật
Thân thiện
classical scholar

A classical scholar carefully studies an ancient Greek manuscript.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Học giả nghiên cứu về Hy Lạp La cổ đại: Một ngườihọc thức chuyên sâu, nghiên cứu về ngôn ngữ, văn học, lịch sử, triết học, nghệ thuật văn hóa của các nền văn minh Hy Lạp La cổ đại.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He is a renowned classical scholar who has published many books on Roman law. (Ông ấy một học giả nghiên cứu về Hy Lạp La cổ nổi tiếng, người đã xuất bản nhiều sách về luật La .)
    • The university invited a classical scholar to give a lecture on Homer's epics. (Trường đại học đã mời một học giả nghiên cứu về Hy Lạp La cổ đến thuyết trình về các sử thi của Homer.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này thường được dùng trong bối cảnh học thuật để chỉ các giáo sư, nhà nghiên cứu chuyên ngành về Cổ điển học (Classics).
  • Công việc của một classical scholar có thể bao gồm dịch thuật, chú giải, phân tích phê bình các văn bản cổ, cũng như nghiên cứu khảo cổ học liên quan.
Biến thể từ gần giống
  • Classicist (n): Nhà nghiên cứu cổ điển; người theo chủ nghĩa cổ điển. Đây một từ đồng nghĩa gần với classical scholar.
  • Classics (n): Ngành Cổ điển học (nghiên cứu về Hy Lạp La cổ đại).
Từ đồng nghĩa
  • Classicist: Nhà cổ điển học.
  • Philologist: Nhà ngữ văn (đặc biệt khi nghiên cứu ngôn ngữ cổ).
classical scholar

A classical scholar carefully studies an ancient Greek manuscript.

Noun
  1. học giả nghiên cứu về Hy Lạp La cổ.

Từ đồng nghĩa